Bản dịch của từ 婉曼 trong tiếng Việt
婉曼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
婉曼 (Tính từ)
【wǎn màn】
01
Dịu dàng, thướt tha, mềm mại (mỹ cảm về dáng vẻ hoặc âm điệu)
1.柔美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dịu dàng, hòa nhã, nói năng hoặc hành xử nhẹ nhàng, tế nhị (hướng tới ý '委婉')
2.委婉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dịu dàng, âm điệu uyển chuyển, (giọng) trầm bổng dễ nghe
3.抑扬动听。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉曼
wǎn
婉
màn
曼
Các từ liên quan
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 䛷, 䩊, 𡟰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,宛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萖
挽
惌
䛷
夘
脘
䳃
䈮
䘼
碗
㝃
䗕
㛡
孁
婿
姣
嬇
婼
娥
妲
嫐
嫆
㚣
婘
绺
笤
問
㟚
啡
渏
㕘
㤵
械
䄅
铦
䄺
委婉
婉转
婉拒
温婉
婉约
婉言
凄婉
婉曲
和婉
婉商
