Bản dịch của từ 婉然 trong tiếng Việt

婉然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉然 (Tính từ)

wǎn rán
01

2.和顺貌。

Ví dụ
02

(thái độ) dịu dàng, nhã nhặn; (vẻ) ôn hòa, duyên dáng

1.美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉然

wǎn

rán

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
然不
然且
然乃
然信
然则
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép