Bản dịch của từ 婉美 trong tiếng Việt

婉美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉美 (Tính từ)

wán měi
01

Dịu dàng, đẹp đẽ; vẻ đẹp nhẹ nhàng, uyển chuyển (Hán Việt: 'oan mỹ'/'uyển mỹ' liên tưởng đến nét mềm mại)

美好;柔美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉美

wǎn

měi

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép