Bản dịch của từ 婉顺 trong tiếng Việt

婉顺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉顺 (Cụm từ)

wǎn shùn
01

温顺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉顺

wǎn

shùn

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép