Bản dịch của từ 婊 trong tiếng Việt
婊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
婊 (Danh từ)
【biǎo】
01
Kỹ nữ
婊子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 脿
- Hình thái radical:
- ⿰,女,表
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔸
諘
褾
錶
裱
㠒
㯱
㟽
檦
表
㯹
嬂
妧
㚢
婾
嫰
婸
媑
婑
㜗
嬯
姸
媫
祦
㫊
啦
铡
寈
艴
釧
偵
鹿
䡊
硇
㳛
婊子
绿茶婊
圣母婊
小婊砸
婊子气
