ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
婌
Bảng phân tích âm vị 婌
Shū
Tên gọi nữ quan trong cung đình xưa (giống như cô thư, cô gái trong cung).
古代宫廷女官名。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép