Bản dịch của từ 婎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

huī
01

(dùng trong cụm từ 〔姿~〕) Thái độ tự do, phóng túng, không kiềm chế (giống như 'huy' trong 'huy hoàng' nhưng ở đây nghĩa khác, dễ nhớ vì 'huy' phát âm giống 'hơi' tự do)

〔姿~〕恣意放纵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu xí, không đẹp (dễ nhớ vì 'huy' nghe gần giống 'xui', liên tưởng đến điều không may, xấu)

丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婎
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𡠓
Hình thái radical:
⿰,女,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép