Bản dịch của từ 婐婉 trong tiếng Việt
婐婉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
婐婉 (Tính từ)
【wó wǎn】
01
Mô tả cảnh vật hoặc đường nét uốn khúc, vươn kéo dài một cách mềm mại; Hán Việt: uốn uốn/uốn uốn (gợi ý âm Hán Việt từ chữ 婐婉 liên quan tới uyển/uyển mỹ)
曲折延伸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婐婉
wǒ
婐
wǎn
婉
Các từ liên quan
婐划
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
