Bản dịch của từ 婑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~(tuǒ ㄊㄨㄛˇ)〕đẹp đẽ, tươi sáng như ánh nắng ấm áp (như câu thơ “hoặc ấm áp mà có thể xông, hoặc ngã ngời mà không ai giữ được”).

〔~媠(tuǒ ㄊㄨㄛˇ)〕美好,如“或温黁而可薰,或~~而莫持。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婑
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
娞, 婐
Hình thái radical:
⿰,女,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép