Bản dịch của từ 婑媠 trong tiếng Việt
婑媠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
婑媠 (Tính từ)
【wǒ duò】
01
Từ cổ, miêu tả vẻ đẹp hoặc dịu dàng của phụ nữ (cách viết cổ: 亦作“婑嫷”“婑堕”); có sắc thái khen ngợi nhan sắc hoặc nết na
1.亦作“婑嫷”。亦作“婑堕”。
Ví dụ
02
Mảnh mai, yếu ớt nhưng duyên dáng; vẻ đẹp mềm mại, nhu mì (Hán-Việt: khuỳ)
2.柔弱美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婑媠
ruí
婑
tuǒ
媠
Các từ liên quan
婑堕
婑娜
婑嫷
媠媠
媠岀
媠服
媠谩
