Bản dịch của từ 婑媠 trong tiếng Việt

婑媠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

婑媠 (Tính từ)

wǒ duò
01

Từ cổ, miêu tả vẻ đẹp hoặc dịu dàng của phụ nữ (cách viết cổ: 亦作婑嫷”“婑堕”); có sắc thái khen ngợi nhan sắc hoặc nết na

1.亦作“婑嫷”。亦作“婑堕”。

Ví dụ
02

Mảnh mai, yếu ớt nhưng duyên dáng; vẻ đẹp mềm mại, nhu mì (Hán-Việt: khuỳ)

2.柔弱美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婑媠

ruí

tuǒ

Các từ liên quan

婑堕
婑娜
婑嫷
媠媠
媠岀
媠服
媠谩
婑
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
娞, 婐
Hình thái radical:
⿰,女,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép