Bản dịch của từ 婒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'thán' như lời thán phục dành cho người con gái xưa).

古女子人名用字。

Ví dụ
婒
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,女,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép