Bản dịch của từ 婓 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Trạng từ)

fēi
01

〔~~〕chỉ trạng thái đi lại không ngừng, như dòng người tấp nập không dứt (giống như tiếng 'phi' của chim bay liên tục).

〔~~〕往来不停的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt mày xấu xí, khó coi (dễ nhớ vì 'phi' nghe như 'phì', gợi hình ảnh không đẹp).

丑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婓
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép