Bản dịch của từ 婓 trong tiếng Việt
婓
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | N/A | N/A | N/A |
婓 (Trạng từ)
【fēi】
01
〔~~〕chỉ trạng thái đi lại không ngừng, như dòng người tấp nập không dứt (giống như tiếng 'phi' của chim bay liên tục).
〔~~〕往来不停的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt mày xấu xí, khó coi (dễ nhớ vì 'phi' nghe như 'phì', gợi hình ảnh không đẹp).
丑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
