ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
婓婓
Bảng phân tích âm vị 婓
Fēi
Hương thơm nồng nàn.
2.香气盛貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hình thức đi lại, giao lưu
1.往来貌。
fēi
婓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép