Bản dịch của từ 婓婓 trong tiếng Việt

婓婓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

婓婓 (Danh từ)

fēi fēi
01

Hương thơm nồng nàn.

2.香气盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình thức đi lại, giao lưu

1.往来貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婓婓

fēi

婓
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép