Bản dịch của từ 婕 trong tiếng Việt
婕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
婕 (Danh từ)
【jié】
01
Nữ quan
古代宫中女官名
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 媫
- Hình thái radical:
- ⿰,女,疌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拮
莭
節
迼
劼
㸄
蛣
蠞
䞦
䅥
潔
偈
婇
嫡
㛞
嫉
嫱
姍
妱
嬚
㜷
娯
㜏
妊
菲
𠋓
蛆
偿
淅
䄇
袸
䚹
殍
蛎
敎
谎
婕妤
班婕妤
