Bản dịch của từ 婗子 trong tiếng Việt
婗子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
婗子 (Danh từ)
【ní zǐ】
01
Con gái nhỏ; bé gái (từ cổ, tương đương “nhi nữ”/“tiểu nương”)
妮子,幼女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婗子
ní
婗
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 兒, 彌, 𠒰
- Hình thái radical:
- ⿰女兒
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛏
㮞
棿
坭
䝚
鈮
蛪
怩
籾
铌
䘦
觬
䘦
妳
聻
薿
䦵
孴
狔
你
擬
隬
拟
䭲
孏
委
婅
娖
媡
媘
姽
妍
嬚
媞
婠
嫮
偰
唹
扈
盕
訤
婋
菥
偃
㟡
淭
斜
淴
