Bản dịch của từ 婚冠 trong tiếng Việt
婚冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
婚冠 (Danh từ)
【hūn guān】
01
Lễ cưới và lễ đội mũ (冠礼), chỉ các nghi lễ trọng đại trong hôn nhân và trưởng thành.
1.婚礼和冠礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ độ tuổi còn trẻ, tuổi thanh xuân (từ nghĩa ẩn dụ của “婚冠” chỉ tuổi mới kết hôn, còn non trẻ).
2.指婚冠的年龄,喻年少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚冠
hūn
婚
guān
冠
Các từ liên quan
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
- Hình thái radical:
- ⿰,女,昏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殙
睯
閽
惛
蔒
湣
㱪
荤
睧
䎜
葷
焄
她
嫵
婵
㛑
婢
嬟
㜉
姐
嫋
嫾
㜡
㜥
淖
脦
㳟
鄅
㖧
觕
㫯
婊
淋
㰯
㖲
减
结婚
婚礼
婚姻
离婚
婚纱
未婚
求婚
裸婚
征婚
闪婚
