Bản dịch của từ 婚外恋 trong tiếng Việt

婚外恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

婚外恋 (Danh từ)

hūn wài liàn
01

Ngoại tình; mối quan hệ ngoài hôn nhân

指与配偶以外的人发生恋情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚外恋

hūn

wài

liàn

Các từ liên quan

婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
外三关
外丧
外丹
外主
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
婚
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
Hình thái radical:
⿰,女,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép