Bản dịch của từ 婚姻介绍所 trong tiếng Việt
婚姻介绍所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
婚姻介绍所 (Danh từ)
【hūn yīn jiè shào suǒ】
01
Phòng môi giới hôn nhân
婚姻登记介绍所是由人力资源部门、婚友社或婚介所组成,是指协助想结婚或结交亲密异性朋友的人达成目的,并赚取服务费用的社团或组织。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚姻介绍所
hūn
婚
yīn
姻
jiè
介
shào
绍
suǒ
所
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
- Hình thái radical:
- ⿰,女,昏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殙
睯
閽
惛
蔒
湣
㱪
荤
睧
䎜
葷
焄
她
嫵
婵
㛑
婢
嬟
㜉
姐
嫋
嫾
㜡
㜥
淖
脦
㳟
鄅
㖧
觕
㫯
婊
淋
㰯
㖲
减
结婚
婚礼
婚姻
离婚
婚纱
未婚
求婚
裸婚
征婚
闪婚
