Bản dịch của từ 婚姻法 trong tiếng Việt

婚姻法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

婚姻法 (Danh từ)

hūn yīn fǎ
01

Luật hôn nhân

规定有关婚姻和家庭制度的法律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚姻法

hūn

yīn

Các từ liên quan

婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
法不徇情
婚
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
Hình thái radical:
⿰,女,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép