Bản dịch của từ 婚礼颂歌 trong tiếng Việt

婚礼颂歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

婚礼颂歌 (Danh từ)

hūn lǐ sòng gē
01

Bài ca trong hôn lễ; hôn lễ tán ca; bài hát ca ngợi hôn lễ

婚礼颂歌是指在婚礼上演唱的歌曲,通常表达对新人的祝福和对爱情的赞美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚礼颂歌

hūn

sòng

婚
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
Hình thái radical:
⿰,女,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép