Bản dịch của từ 婚耦 trong tiếng Việt

婚耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

婚耦 (Danh từ)

hūn ǒu
01

Việc kết hôn, sự phối hợp thành vợ chồng.

婚配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婚耦

hūn

ǒu

Các từ liên quan

婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
婚
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
㛰, 昏, 𡕽, 𡖀, 𡝪, 𤔿, 𡕼
Hình thái radical:
⿰,女,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép