Bản dịch của từ 婝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

diàn
01

Chữ dùng trong tên người nữ xưa, như một nét đẹp cổ xưa của tên gọi phụ nữ (giúp nhớ: 'Điện' như ánh sáng dịu dàng của người con gái ngày xưa).

古女子人名用字。

Ví dụ
婝
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿰,女,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép