Bản dịch của từ 婞佷 trong tiếng Việt

婞佷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

婞佷 (Tính từ)

xìng hěn
01

Cứng rắn, kiên cường; tính cách mạnh mẽ (Hán Việt: cương cường)

刚强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婞佷

xìng

hěn

Các từ liên quan

婞亮
婞婞
婞直
婞讦
佷强
佷悖
佷戾
佷用
佷石
婞
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
倖, 𡟡, 幸
Hình thái radical:
⿰,女,幸
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép