Bản dịch của từ 婞婞 trong tiếng Việt
婞婞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
婞婞 (Tính từ)
【xìng xìng】
01
Cứng đầu, ngoan cố; thái độ kiên quyết, khó thay đổi (hình nét nói người hoặc thái độ).
1.倔强貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Uất ức, tức giận vì thấy bất công; vẻ mặt bực tức oán hận (Hán-Việt: hinh-hinh có nét cổ)
2.引申为忿恨不平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婞婞
xìng
婞
Các từ liên quan
婞亮
婞佷
婞直
婞讦
