Bản dịch của từ 婞直 trong tiếng Việt
婞直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
婞直 (Tính từ)
【xìng zhí】
01
Cứng đầu, cương trực; thẳng thắn, không dễ bị khuất phục (cảm giác kiên định, hơi ương bướng)
倔强;刚直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婞直
xìng
婞
zhí
直
Các từ liên quan
婞亮
婞佷
婞婞
婞讦
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
