Bản dịch của từ 婞讦 trong tiếng Việt
婞讦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
婞讦 (Động từ)
【xìng jié】
01
Cứng đầu, bảo thủ tự ý phê phán, công kích chính sự (chỉ người ngang ngạnh, chuyên chỉ trích công việc triều đình)
谓刚愎自用,攻讦朝政。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婞讦
xìng
婞
jié
讦
Các từ liên quan
婞亮
婞佷
婞婞
婞直
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
