Bản dịch của từ 婡 trong tiếng Việt
婡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
婡 (Danh từ)
【lái】
01
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'lai' như tiếng gọi thân mật của cô gái cổ)
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,來
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶆
萊
錸
梾
㚓
崃
㥎
逨
淶
徕
猍
䠭
睐
癞
娕
瀨
䚅
赖
㸊
攋
藾
賚
癩
䠭
㜮
㜧
㜂
婱
媭
嫅
㛃
媍
孎
㛇
媪
㛽
眦
菸
𠂿
铳
阐
晘
䊀
䞙
笝
秹
掺
勓
