Bản dịch của từ 婢女 trong tiếng Việt

婢女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

婢女 (Danh từ)

bì nǚ
01

Con sen; con ở; nữ tì

旧社会里被迫供有钱人家使用的女孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con đòi

丫鬟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Con đỏ; Người hầu gái; Nô lệ nữ

下人或仆人,通常是为主人服务的女性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婢女

Các từ liên quan

婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢妮
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
婢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép