Bản dịch của từ 婢屣鱼 trong tiếng Việt

婢屣鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

婢屣鱼 (Danh từ)

bì xǐ yú
01

Cá bám đá, một loại cá sống ở vùng ven biển, có hình dáng phẳng, ăn tôm, cua và cá nhỏ.

鱼名。鲽鱼目。分布于沿海。身体扁平,吸着力强,贴在海底,以沙中的小虾﹑螃蟹﹑小鱼为食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婢屣鱼

Các từ liên quan

婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
婢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép