Bản dịch của từ 婣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

Cùng nghĩa với '', chỉ mối quan hệ hôn nhân hoặc cô dâu (nhớ câu: 'Ân tình hôn nhân gắn kết đôi ta').

同“姻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

婣
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,𣶒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép