Bản dịch của từ 婦 trong tiếng Việt
婦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
婦 (Danh từ)
(Chữ hội ý: bên trái là “帚” (chổi), bên phải là “女” (nữ). Tượng hình người phụ nữ cầm chổi quét dọn. Nghĩa gốc: người phụ nữ đã kết hôn)
(會意。甲骨文字形,左邊是“帚”,右邊是“女”。从女持帚,表示灑掃。本義:已婚的女子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người phụ nữ đã kết hôn, như người vợ đảm đang quét dọn nhà cửa (phụ nữ đã có chồng, dễ nhớ vì chữ có hình người cầm chổi)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phụ nữ nói chung, thường là người trưởng thành (dễ nhớ vì chữ có hình người nữ cầm chổi, tượng trưng cho người phụ nữ trong gia đình)
泛指婦女,常指成年女子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vợ, người bạn đời của đàn ông (nhớ câu thơ: “lão đại gia thương nhân phụ”)
妻子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Con dâu, người phụ nữ trong gia đình chồng (dễ nhớ vì liên quan đến vai trò trong gia đình chồng)
兒媳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 妇, 媍, 邚, 𡞒
- Hình thái radical:
- ⿰,女,帚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
