Bản dịch của từ 婧 trong tiếng Việt
婧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
婧 (Danh từ)
【jìng】
01
Nữ sĩ; người phụ nữ có tài
女子有才能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TINH】
- Các biến thể:
- 婙
- Hình thái radical:
- ⿰,女,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢣
䡖
䑤
痉
倞
桱
竞
胫
競
竧
婙
傹
嫴
嬨
嫢
㜁
㛷
妝
娧
媧
嬤
嬁
㛿
婱
秼
㛩
偣
剳
晨
萔
𠗨
趻
組
偔
铐
殏
