Bản dịch của từ 婩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

(Tính từ)

àn
01

Phụ nữ đoan trang, đẹp đẽ như hình ảnh người mẹ hiền trong gia đình Việt.

妇人端正美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婩
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
𡛢
Hình thái radical:
⿰,女,岸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚丨一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép