Bản dịch của từ 婪尾酒 trong tiếng Việt
婪尾酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
婪尾酒 (Danh từ)
【lán wéi jiǔ】
01
Từ Hán cổ (唐代) chỉ rượu khi tiệc đã uống đến cuối dãy (chỗ ngồi cuối) — tức «rượu cuối bàn», liên quan tới tục uống ở cuối lượt; xem '婪尾'.
唐代称宴饮时酒巡至末座为婪尾酒。参见“婪尾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婪尾酒
lán
婪
wěi
尾
jiǔ
酒
Các từ liên quan
婪取
婪墨
婪婪
婪官
婪尾
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 㘕, 啉, 𠵂
- Hình thái radical:
- ⿱,林,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藍
㘕
璼
襕
䰐
儖
欄
懢
燷
䦨
燣
襽
㛌
㛅
姐
嫼
嬐
㜢
嫐
嫁
妉
媌
嬬
姤
眮
蚿
啄
猚
捼
萂
婥
梙
㡊
梖
䡍
眰
贪婪
婪酣
贪婪貌
贪婪无厌
贪婪放纵
奸诈贪婪
贪婪无餍
