Bản dịch của từ 婪诈 trong tiếng Việt
婪诈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
婪诈 (Động từ)
【lán zhà】
01
Cưỡng đoạt, uy hiếp để đòi tiền hoặc lợi ích (một dạng 'khủng bố' về tiền bạc)
谓敲诈勒索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婪诈
lán
婪
zhà
诈
Các từ liên quan
婪取
婪墨
婪婪
婪官
婪尾
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 㘕, 啉, 𠵂
- Hình thái radical:
- ⿱,林,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藍
㘕
璼
襕
䰐
儖
欄
懢
燷
䦨
燣
襽
㛌
㛅
姐
嫼
嬐
㜢
嫐
嫁
妉
媌
嬬
姤
眮
蚿
啄
猚
捼
萂
婥
梙
㡊
梖
䡍
眰
贪婪
婪酣
贪婪貌
贪婪无厌
贪婪放纵
奸诈贪婪
贪婪无餍
