Bản dịch của từ 婭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xưng hô thân mật giữa con rể và anh em vợ (giống như gọi “anh rể” trong tiếng Việt).

见“娅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

婭
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHÃ】
Các biến thể:
亞, 娅
Hình thái radical:
⿰,女,亞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一フフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép