Bản dịch của từ 婱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xián
01

Góa phụ giữ trọn tiết hạnh, như người vợ hiền giữ lòng son sắt cho chồng đã khuất.

寡妇守节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婱
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,弦,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶一乚乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép