Bản dịch của từ 婲 trong tiếng Việt
婲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hua | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
婲 (Tính từ)
【hua】
01
◎ Sắc đẹp rạng rỡ, như hoa nở tươi thắm (đặc trưng trong chữ Hán Hàn).
◎ 容貌豔好(韩国汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
◎ Trang điểm, làm đẹp, chỉnh sửa diện mạo.
◎ 打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
◎ Tinh thần nghĩa hiệp, khí phách hào hiệp (dùng trong chữ Hán Nhật).
◎ 侠气、义气(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
