Bản dịch của từ 婲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hua

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

hua
01

◎ Sắc đẹp rạng rỡ, như hoa nở tươi thắm (đặc trưng trong chữ Hán Hàn).

◎ 容貌豔好(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

◎ Trang điểm, làm đẹp, chỉnh sửa diện mạo.

◎ 打扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

◎ Tinh thần nghĩa hiệp, khí phách hào hiệp (dùng trong chữ Hán Nhật).

◎ 侠气、义气(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婲
Bính âm:
【hua】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,女,花
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一一丨丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép