Bản dịch của từ 婴儿室 trong tiếng Việt

婴儿室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴儿室 (Cụm từ)

yīng ér shì
01

Phòng trẻ sơ sinh; phòng dành cho trẻ em mới sinh

这是一个专门为婴儿提供照顾和休息的房间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴儿室

yīng

ér

shì

婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép