Bản dịch của từ 婴儿摇床 trong tiếng Việt

婴儿摇床

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴儿摇床 (Cụm từ)

yīng ér yáo chuáng
01

Nôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴儿摇床

yīng

ér

yáo

chuáng

婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép