Bản dịch của từ 婴冥 trong tiếng Việt

婴冥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴冥 (Cụm từ)

yīng míng
01

幽都。指北方极远的地方。旧以为日没于此,万象阴暗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴冥

yīng

míng

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép