Bản dịch của từ 婴城 trong tiếng Việt

婴城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴城 (Danh từ)

yīng chéng
01

Vành thành; chu vi thành trì dùng để phòng thủ (khái niệm về vòng phòng thủ bao quanh thành)

谓环城而守。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴城

yīng

chéng

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép