Bản dịch của từ 婴守 trong tiếng Việt

婴守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴守 (Động từ)

yīng shǒu
01

Vây giữ, cố thủ quanh thành; phòng thủ kiên cố quanh thành (gợi nhớ: 'vây' + 'thủ')

环城固守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴守

yīng

shǒu

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
守一
守业
守丞
守丧
守中
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép