Bản dịch của từ 婴忤 trong tiếng Việt

婴忤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴忤 (Động từ)

yīng wǔ
01

Còn nghĩa là『抵忤』: chống lại, đối nghịch; ý chỉ hành vi phản đối, đối kháng (Hán Việt: nhiễm/ ức? — nhưng chủ yếu hiểu là “phản kháng/ chống đối”).

犹抵忤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴忤

yīng

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
忤作
忤头忤脑
忤奴
忤嫚
忤往
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép