Bản dịch của từ 婴怀 trong tiếng Việt

婴怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴怀 (Động từ)

yīng huái
01

Vẫn lưu luyến trong lòng; khắc khoải nhớ nhung (ý “萦怀”)

犹萦怀。谓牵挂在心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴怀

yīng

huái

怀

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
怀乡
怀书
怀二
怀人
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép