Bản dịch của từ 婴戮 trong tiếng Việt

婴戮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴戮 (Động từ)

yīng lù
01

Bị sát hại, bị giết chết (thường nói tập thể hoặc hàng loạt)

遭到杀戮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴戮

yīng

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
戮力
戮力一心
戮力同心
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép