Bản dịch của từ 婴沉 trong tiếng Việt

婴沉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴沉 (Cụm từ)

yīng chén
01

谓重疾缠绕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴沉

yīng

chén

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép