Bản dịch của từ 婴物 trong tiếng Việt

婴物

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴物 (Động từ)

yīng wù
01

Vướng bận, bị ám ảnh bởi việc đời; lưu luyến, bị những việc ngoài đời quấn lấy (không rời tâm) (giải thích ngắn: bị lòng trí quấn lấy chuyện thế gian, không thể an tâm)

谓萦怀世务;纠缠于外界事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴物

yīng

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
物业
物主
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép