Bản dịch của từ 婴石 trong tiếng Việt

婴石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

婴石 (Danh từ)

yīng shí
01

Một loại đá trong truyền thuyết cổ (tương truyền lấy từ núi Yān), đẹp như ngọc; còn gọi là 燕石 (yến thạch).

古代传说中燕山所产之石,美似玉。又称燕石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴石

yīng

shí

Các từ liên quan

婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
石丈
石丈人
石上草
石中美
婴
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 孆, 孾, 𦦿
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép