Bản dịch của từ 婴缠 trong tiếng Việt
婴缠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
婴缠 (Tính từ)
【yīng chán】
01
Ăn ý, quấn quýt, tình cảm nồng nàn (thường chỉ cảm xúc quyến luyến, dính líu ân ái)
缠绵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婴缠
yīng
婴
chán
缠
Các từ liên quan
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 嬰, 孆, 孾, 𦦿
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,贝,贝,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柍
焽
緓
朠
韹
珱
纓
応
瑛
孾
媖
蝧
㜤
妃
娶
㚤
媨
娆
娒
娕
媭
嬳
妟
婿
婚
䫸
䀫
婌
㝞
窔
惞
䴔
𠁲
匬
舺
笰
婴儿
巨婴
女婴
弃婴
圣婴
晏婴
婴孩
男婴
子婴
保婴
